TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KỸ THUẬT DỆT GML30
Tiêu chuẩn kỹ thuật Vải địa kỹ thuật dệt GML30 mô tả thông số kỹ thuật của vải gia cường GML phù hợp với các tiêu chuẩn dự án tại Việt Nam theo các phương pháp thử khác nhau theo tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế
Tiêu chuẩn vải địa kỹ thuật dệt GML30 có các chỉ tiêu chính sau:
-
Lực kéo đứt chiều cuộn / khổ: 300/50 KN/m.
-
Độ giãn dài chiều khổ/ cuộn: 12/12 %
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KỸ THUẬT DỆT GML30
|
Chỉ tiêu – Properties |
PP thí nghiệm |
Đơn vị |
GML30 |
|
|
1 |
Cường độ chịu kéo Tensile Strength |
ASTMD 4595 |
KN/m |
300/50 |
|
2 |
Dãn dài khi đứt chiều khổ/ cuộn Elongation at break (MD/CD) |
ASTMD 4595 |
% |
12/12 |
|
3 |
Hệ số thấm Permeability |
BS6906/3 |
m/sec |
1×10^-5 |
|
4 |
Trọng lượng/ Mass per Unit area |
normal |
g/m2 |
500 |
|
5 |
Fiber identification |
ASTM D 276 |
Polyester |
|
|
6 |
Chiều khổ cuộn Width |
BS 6906/6 |
m |
3,56 |
|
7 |
Chiều dài cuộn Length |
BS 6906/6 |
m |
350 |
|
8 |
Diện tích cuộn square metter |
m2/roll |
1.246 |
|
|
9 |
Trọng lượng cuộn Gross weight |
Kg |
623 |
|
|
10 |
Số cuộn/ công No of roll |
20ft |
Roll |
9 |
|
11 |
Số cuộn/ công No of roll |
40ft |
Roll |
24 |
|
12 |
Số m2 1 cont Per Container |
20ft |
m2 |
11.214 |
|
13 |
Số m2 1 cont Per Container |
40ft |
m2 |
29.904 |
|
14 |
Trọng lượng 1 cont Per Container |
20ft |
Kg |
5.607 |
|
15 |
Trọng lượng 1 cont Per Container |
40ft |
Kg |
14.952 |
TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN VẢI ĐỊA KỸ THUẬT DỆT GML30
|
Chỉ tiêu – Properties |
PP thí nghiệm |
Đơn vị |
GML30 |
|
|
1 |
TCVN 8485, vải địa kỹ thuật – Phương pháp thử – xác định cường lực kéo đứt (cuộn, khổ) |
TCVN 8485 |
KN/m |
300/50 |
|
2 |
TCVN 8485, vải địa kỹ thuật – Phương pháp thử – xác định độ giãn dài kéo đứt (cuộn, khổ) |
TCVN 8485 |
% |
12/12 |
|
3 |
TCVN 8487, vải địa kỹ thuật – phương pháp xác định hệ số thấm |
TCVN 8487 |
m/sec |
1×10^-5 |
|
4 |
TCVN 8221, vải địa kỹ thuật – phương pháp xác định khối lượng trên đơn vị diện tích |
TCVN 8221 |
g/m2 |
500 |
|
5 |
Fiber identification |
ASTM D 276 |
Polyester |
|
|
6 |
Chiều khổ cuộn Width |
BS 6906/6 |
m |
3,56 |
|
7 |
Chiều dài cuộn Length |
BS 6906/6 |
m |
350 |
|
8 |
Diện tích cuộn square metter |
m2/roll |
1.246 |
|
|
9 |
Trọng lượng cuộn Gross weight |
Kg |
623 |
|
|
10 |
Số cuộn/ công No of roll |
20ft |
Roll |
9 |
|
11 |
Số cuộn/ công No of roll |
40ft |
Roll |
24 |
|
12 |
Số m2 1 cont Per Container |
20ft |
m2 |
11.214 |
|
13 |
Số m2 1 cont Per Container |
40ft |
m2 |
29.904 |
|
14 |
Trọng lượng 1 cont Per Container |
20ft |
Kg |
5.607 |
|
15 |
Trọng lượng 1 cont Per Container |
40ft |
Kg |
14.952 |
Liên hệ tư vấn tiêu chuẩn kỹ thuật vải địa kỹ thuật dệt GML30
- 17A Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội Tel/fax: 043.6687.283- 0932.223.101
- website: http://hatangviet.vn/ – https://hatangviet.com/ Email: contact@hatangviet.vn
- Hotline MB: 0932.223.101 Hotline MN-MT: 0934.602.988 Hotline GS: 0934.666.201
