Màng chống thấm HDPE

Màng chống thấm HDPE – tấm chống thấm HDPE

Màng chống thấm – Màng chống thấm HDPE hay tấm chống thấm HDPE có cấu tạo từ hạt nhựa HDPE tạo màng dùng để chống thấm cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Màng chống thấm được sử dụng cho các dự án Nhiệt điện, dự án rác thải, hồ nuôi tôm, hầm biogas, hồ khai thác muối và các ứng dụng khác.

Màng chống thấm HDPE

Màng chống thấm HDPE

Màng chống thấm HDPE là gì? là màng ngăn dùng chống thấm cho nhà máy nhiệt điện, hố xử lý rác thải, hồ nuôi tôm, hầm biogas

Nhãn hiệu màng chống thấm chính tại Việt Nam

Mô tả – Cấu tạo màng chống thấm

  • Thành phần gồm: 97.5% nhựa nguyên sinh, 2.5% còn lại bao gồm cacbon đen, chất ổn định nhiêt, chất kháng tia UV
  • Màu đen, xanh, trắng
  • Bề mặt nhẵn, trơn hay nhám
  • Quy cách bao gói: khổ từ 2m đến 8m chiều dài tùy theo độ dầy
  • Độ dầy: 0.25 mm (0.25 ly); 0.5 mm (0.5 ly); 0.75mm (0.75 ly); 1 mm (1 ly); 1.5 mm (1.5 ly); 2 mm (2 ly); 3 mm (3 ly); 2.5 mm (2.5 ly)

Tính năng đặc tính kỹ thuật của màng chống thấm

  • Màng chống thấm có khả năng chống thấm tuyệt đối
  • Chịu được ánh sáng mặt trời (tia UV)
  • Độ dãn 300% – 700%
  • Màng chống thấm HDPE tốt cho sức khỏe không gây hại môi trường

Ứng dụng

  • Đựng nước ngọt để sử dụng trong sinh hoạt
  • Xử lý nước thải
  • Lót đáy bãi chôn lấp rác
  • Làm hồ nuôi tôm
  • Làm Bể Biogas, hầm Biogas
  • Hồ cảnh quan, Hồ Sinh thái

Mua màng chống thấm HDPE ở đâu?

Hạ Tầng Việt cung cấp màng chống thấm trên toàn quốc với kho hàng đặt tại các thành phố/ tỉnh thành lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Hà Nam, Tp. Hồ Chí Minh, Long An …

PHương pháp thi công màng chống thấm HDPE

  • Phương pháp trải màng chống thấm
  • Phương pháp hàn màng chống thấm

Phương pháp thí nghiệm màng chống thấm

Thông số kỹ thuật Màng chống thấm HDPE

Liên hệ mua hàng màng chống thấm

17A Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội
Tel/fax: 043.6687.283- 0932.223.101
website: http://hatangviet.vn/
Email: contact@hatangviet.vn
Hotline MB: 0932.223.101
Hotline MN-MT: 0934.602.988
Hotline GS: 0934.666..201

  • Màng chống thấm HDPE GSE

    Màng chống thấm HDPE GSE

    9 Sản phẩm

  • Màng chống thấm HDPE HSE

    Màng chống thấm HDPE HSE

    8 Sản phẩm

  • Màng chống thấm HDPE Huitex

    Màng chống thấm HDPE Huitex

    23 Sản phẩm

  • Màng chống thấm HDPE Solmax

    Màng chống thấm HDPE Solmax

    10 Sản phẩm

  • Màng chống thấm HDPE World vina

    Màng chống thấm HDPE World vina

    6 Sản phẩm

  • Màng chống thấm HDPE Vip

    Màng chống thấm HDPE Vip

    5 Sản phẩm

  • Màng chống thấm GSE 0.5

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 0,5mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 14 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 65N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 176N
    • Chiều dài cuộn Length 420 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 982 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE0.30

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 0,3mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 8 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 600%
    • Kháng xé Tear Resistance 40N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 105N
    • Chiều dài cuộn Length 200 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 420 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 35 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE0.50

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 0,5mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 14 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 65N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 176N
    • Chiều dài cuộn Length 420 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 982 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE0.75

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 0,75mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 21 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 93N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 263N
    • Chiều dài cuộn Length 280 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 960 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE1.00

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 1mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 28 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 125N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 352N
    • Chiều dài cuộn Length 210 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 470 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE1.50

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 1,5mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 43 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 187N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 530N
    • Chiều dài cuộn Length 140 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 980 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE2.00

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 2mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 57 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 249N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 703N
    • Chiều dài cuộn Length 105 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 735 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE2.50

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 2,5mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 71 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 311N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 881N
    • Chiều dài cuộn Length 85 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 595 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE GSE3.00

    0 out of 5
    • Độ dày Trung bình Average Thickness 3mm
    • Lực kéo đứt Strength at Break 85 kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break 700%
    • Kháng xé Tear Resistance 373N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 1059N
    • Chiều dài cuộn Length 70 m
    • Chiều Rộng cuộn Width 7,1 m
    • Diện tích cuộn Area 490 m2
    • Số cuộn/ Cont 40 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE HSE 0.25

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 0,25 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 6kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 6kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  600%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 35 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 100 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 235g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 0.3

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 0,3 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 8kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 6kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  600%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 42 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 110 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 282g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 0.5

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 0,5 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 14kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 9kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 73 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 200 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 470g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 0.75

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 0,75 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 22kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 11kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 100 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 300 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 705g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 1.0

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 1 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 30kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 15kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 138 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 400 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 940g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 1.5

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 1,5 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 46kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 25kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 210 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 550 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 1410g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 2.0

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 2 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 61kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 34kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 275 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 730 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 1880g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE HSE 2.5

    0 out of 5
    • Độ dầy  Thickness phương pháp thử ASTM D 5199 2,5 mm
    • Tỷ trọng Density theo ASTM D 1505 0,94 g/cm3
    • Lực kéo đứt Strength at Break ASTM D 6693 đạt 70kN/m
    • Lực chịu biến dạng  Strength at Yield theo ASTM D 6693 đạt 39kN/m
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break  700%
    • Độ giãn biến dạng  13 %
    • Kháng xé 340 N
    • Kháng xuyên thủng Puncture Resistance 900 N
    • Hàm lượng Carbon black 2%
    • Trọng lượng đơn vị 2349,9999999999995g/m2
    • Chiều Rộng cuộn  Width 7/8m
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.3 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,3 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 5kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 8kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 42N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 105N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 12kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 750%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 53N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 150N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 700m
    • Diện tích cuộn Area 4900m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.3mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,3mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 8kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 42N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 105N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 700m
    • Diện tích cuộn Area 4900m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.5 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,5 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 9kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 14kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 73N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 176N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 18kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 87N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 245N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 420m
    • Diện tích cuộn Area 2940m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.5mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,5mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 14kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 73N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 176N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 420m
    • Diện tích cuộn Area 2940m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.75 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,75 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 11kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 21kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 100N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 264N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 27kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 135N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 365N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 280m
    • Diện tích cuộn Area 1960m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 0.75mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,75mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 21kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 100N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 264N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 280m
    • Diện tích cuộn Area 1960m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 1 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 1 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 16kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 28kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 138N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 320N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 36kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 160N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 490N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 210m
    • Diện tích cuộn Area 1470m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 1.5 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 1,5 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 25kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 43kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 210N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 480N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 53kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 245N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 690N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 140m
    • Diện tích cuộn Area 980m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 1.5mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 1,5mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 43kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 210N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 480N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 140m
    • Diện tích cuộn Area 980m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 1mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 1mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 28kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 138N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 320N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 210m
    • Diện tích cuộn Area 1470m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 2 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 2 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 34kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 57kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 275N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 640N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 70kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 330N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 850N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 105m
    • Diện tích cuộn Area 735m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 2.5 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 2,5 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 40kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 71kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 330N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 820N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 90kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 420N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 965N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)  ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 84m
    • Diện tích cuộn Area 588m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 2.5mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 2,5mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 71kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 330N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 820N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 84m
    • Diện tích cuộn Area 588m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 2mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 2mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 57kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 275N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 640N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 105m
    • Diện tích cuộn Area 735m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 3 ly

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 3 ly
    • Tỷ trọng / Density 0,94g/cm3
    • Lực biến dạng / Strength at Yield 44kN/m
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 80kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 374N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 960N
    • Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content: 2%
    • Lực kéo đứt / Strength at Break 107kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield 17%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break 800%
    • Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index <1.0g/10 min
    • Kháng xé / Tear Resistance: 480N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 1200N
    • Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour) ± 1%
    • Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness <-77oC
    • ESCR >3000 hours
    • Stress Crack Resistance >400 hours
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 70m
    • Diện tích cuộn Area 490m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex 3mm

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 3mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 80kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 374N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 960N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 70m
    • Diện tích cuộn Area 490m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex HD050

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,5 ly – 0,5 mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 14kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 73N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 176N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 420m
    • Diện tích cuộn Area 2940m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex HD075

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 0,75 ly – 0,75 mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 21kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 100N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 264N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 280m
    • Diện tích cuộn Area 1960m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls
  • Màng chống thấm HDPE Huitex HD100

    0 out of 5
    • Chiều dầy / thickness 1 ly – 1 mm
    • Lực kéo đứt / Strength at Break: 28kN/m
    • Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield: 13%
    • Độ Giãn dài / Elongation at Break: 700%
    • Kháng xé / Tear Resistance: 138N
    • Kháng xuyên / Puncture Resistance: 320N
    • Chiều Rộng cuộn Width 7m
    • Chiều dài cuộn Length 210m
    • Diện tích cuộn Area 1470m2
    • Trọng lượng cuộn Net weight 1397Kg
    • Số cuộn/ Cont 40 / 40′ Container 16 Rolls