-
Vải địa kỹ thuật dệt DJL30
- Khối lượng đơn vị: 500 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 300 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 50 kN/m
- Cường độ chịu kéo: 300/50 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 12%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 15.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 40.000 m2
-
Vải địa kỹ thuật dệt DJL40
- Khối lượng đơn vị: 650 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 400 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 50 kN/m
- Cường độ chịu kéo: 400/50 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 12%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 12.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 30.000 m2
-
Vải địa kỹ thuật dệt DJL50
- Khối lượng đơn vị: 800 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 500 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 50 kN/m
- Cường độ chịu kéo: 500/50 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 12%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 10.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 23.000 m2
-
Vải địa kỹ thuật dệt DJL60
- Khối lượng đơn vị: 900 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 600 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 50 kN/m
- Cường độ chịu kéo: 600/50 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 12%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 9.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 20.000 m2
-
Vải địa kỹ thuật dệt DJL60/10
- Khối lượng đơn vị: 1100 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 600 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 100 kN/m
- Cường độ chịu kéo: 600/100 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 12%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 8.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 16.000 m2
-
Vải địa kỹ thuật dệt DJP10
- Khối lượng đơn vị: 300 g/m2
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn 100 kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: 100 kN/m
- Cường độ chịu kéo 2 chiều: 100/100 kN/m
- Độ giãn dài theo 2 chiều: 30%
- Hệ số thấm: 1×10-4m/sec
- Nguyên liệu Polyester
- Sức chứa 01 Container 20H 25.000 m2
- Sức chứa 01 Container 40H 50.000 m2

