Vải địa kỹ thuật

  • Vải địa kỹ thuật VNT90

    • Cường lực chịu kéo: 40 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 80 %
    • Độ dày: 3,2 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 958N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: 2457 N theo phương pháp thử ASTM D – 4632
    • Kháng thủng thanh: 1202N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 6514N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Trọng lượng: 550 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 100m
    • Màu: Trắng
  • Vải địa trồng cây màu trắng

    • Cường lực chịu kéo: 6 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 40/65 %
    • Độ dày: 0.8 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 150N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: 370 N theo phương pháp thử ASTM D – 4632
    • Kháng thủng thanh: 170N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 1200N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Trọng lượng: 105 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 250m
    • Màu: trắng
  • Vải địa trồng cây màu xám

    • Cường lực chịu kéo: 7 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 40/65 %
    • Độ dày: 0.8 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 150N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: 370 N theo phương pháp thử ASTM D – 4632
    • Kháng thủng thanh: 170N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 1200N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Trọng lượng: 105 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 250m
    • Màu: Xám
  • Vải địa kỹ thuật ART12

    • Vải địa kỹ thuật cường lực chịu kéo 12 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 40/65 %
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 300N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật:
    • Giá bán vải địa kỹ thuật ART 12: 9.600 vnd/m2
    • Kháng thủng thanh: 350N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 1900N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 24 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 155 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 225m
    • Màu: Trắng
    ₫10,000
You've just added this product to the cart: