Vải địa kỹ thuật

  • Vải địa kỹ thuật ART22

    • Cường lực chịu kéo: 22 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/80 %
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 450N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật:
    • Kháng bục:
    • Kháng thủng thanh: 620N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 3200N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 15 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 275 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 125m
    • Màu: Trắng
  • Vải địa kỹ thuật ART22D

    • Cường lực chịu kéo: 22 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/80 %
    • Độ dày: 2,5 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 450N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: 1200 N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Kháng bục: >1.500 kPA
    • Kháng thủng thanh: 620N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 3300N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 15 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 285 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 125m
    • Màu: Trắng
  • Vải địa kỹ thuật ART24

    • Cường lực chịu kéo: 24 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/80 %
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 500N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật:
    • Kháng bục:
    • Kháng thủng thanh: 720N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 3800N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 12 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 300 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 100m
    • Màu: Trắng
  • Vải địa kỹ thuật ART24D

    • Cường lực chịu kéo: 24 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/80 %
    • Độ dày: 2,9 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 430N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: 1450 N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Kháng bục: >1.900 kPA
    • Kháng thủng thanh: 600N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 4000N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 12 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 325 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 100m
    • Màu: Trắng
  • Vải địa kỹ thuật ART25

    • Cường lực chịu kéo: 25 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/80 %
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 520N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Kháng thủng thanh: 750N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 4000N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 11 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 315 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 100m
    • Màu: Trắng
    ₫19,500
  • Vải địa kỹ thuật ART25D

    • Cường lực chịu kéo: 70 kN/m theo phương pháp thử ASTMD 4595
    • Độ giãn dài khi đứt: 50/90 %
    • Độ dày: 0 mm
    • Cường độ chịu xé rách hình thang: 1500N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Cường độ chịu kéo giật: N theo phương pháp thử ASTM D 4533
    • Kháng bục: kPA
    • Kháng thủng thanh: 2000N theo phương pháp thử ASTM D 4833
    • CBR đâm thủng: 10000N theo phương pháp thử DIN 54307
    • Rơi côn – Cone Drop: 6 Mm phương pháp thử BS 6906/6
    • Trọng lượng: 900 g/m2 phương pháp thử ASTM D 5261
    • Chiều dài cuộn: 50m
    • Màu: Trắng
You've just added this product to the cart: