Lưới địa kỹ thuật

  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Mirafi® BXG110

    0 out of 5
    • Lực chịu kéo Tensile Strength (at ultimate) kN/m
    • Khả năng kháng UV – UV Resistance (500 hours) %
    • Kích thước cuộn Roll Dimensions (width x length) 36 rolls/pallet 13 x 246 (3.95 x 75)ft (m)
    • Diện tích cuộn – Roll Area 355 (296) yd2 (m2)
    • Kích thước lỗ chiều cuộn Grid Aperture Size (MD) 25,4 mm
    • Kích thước lỗ chiều khổ Grid Aperture Size (CMD) 33 mm
    • Lực chịu kéo chiều cuộn Tensile Strength (at ultimate) MD 12,4 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều khổ Tensile Strength (at ultimate) CD 19 kN/m
  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Mirafi® BXG120

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều cuộn Grid Aperture Size (MD) 25,4 mm
    • Kích thước lỗ chiều khổ Grid Aperture Size (CMD) 33 mm
    • Lực chịu kéo chiều cuộn Tensile Strength (at ultimate) MD 19,2 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều khổ Tensile Strength (at ultimate) CD 28,8 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều cuộn 2% Tensile Strength (at 2% strain) MD 6 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều khổ 2% Tensile Strength (at 2% strain) CD 9 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều cuộn 5% Tensile Strength (at 5% strain) MD 11,8 kN/m
    • Lực chịu kéo chiều khổ 5%Tensile Strength (at 5% strain) CD 19,6 kN/
  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Miragrid® 10XT

    0 out of 5
    • Lực chịu kéo Tensile Strength (at ultimate) 138,6kN/m
    • Diện tích cuộn – Roll Area 267 (220) 1333 (1114) yd2 (m2)
    • Cường lực chịu kẹp kéo Creep Rupture Strength 95,6kN/m
    • Cường lực chịu tải Long Term Design Strength 73,6 kN/m
    • Trọng Lượng đơn vị Mass/Unit Area 454 g/m2
    • Khối lượng cuộn Estimated Roll Weight 255 (116) 1235 (559) lbs (kg)
    • Cường lực chịu kéo tại điểm uốn 5% Tensile Strength @ 5% strain (MARV1) 45,5 kN/m
  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Miragrid® 20XT

    0 out of 5
    • Lực chịu kéo Tensile Strength (at ultimate) 200kN/m
    • Kích thước cuộn Roll Dimensions (width x length) 36 rolls/pallet 12 x 200 (3.6 x 61) 12 x 1000 (3.6 x 305)ft (m)
    • Diện tích cuộn – Roll Area 267 (220) 1333 (1114) yd2 (m2)
    • Cường lực chịu kẹp kéo Creep Rupture Strength 137,9kN/m
    • Cường lực chịu tải Long Term Design Strength 110 kN/m
    • Trọng Lượng đơn vị Mass/Unit Area 664 g/m2
    • Khối lượng cuộn Estimated Roll Weight 360 (163) 1725 (781) lbs (kg)
    • Cường lực chịu kéo tại điểm uốn 5% Tensile Strength @ 5% strain (MARV1) 77,9 kN/m
  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Miragrid® 22XT

    0 out of 5
    • Lực chịu kéo Tensile Strength (at ultimate) 300kN/m
    • Khả năng kháng UV – UV Resistance (500 hours) %
    • Kích thước cuộn Roll Dimensions (width x length) 36 rolls/pallet 12 x 200 (3.6 x 61)ft (m)
    • Diện tích cuộn – Roll Area 267 (220) yd2 (m2)
    • Cường lực chịu kẹp kéo Creep Rupture Strength 206,9kN/m
    • Cường lực chịu tải Long Term Design Strength 165 kN/m
    • Trọng Lượng đơn vị Mass/Unit Area 956 g/m2
    • Khối lượng cuộn Estimated Roll Weight 470 (213) lbs (kg)
  • Lưới địa kỹ thuật Tencate Miragrid® 24XT

    0 out of 5
    • Lực chịu kéo Tensile Strength (at ultimate) 400kN/m
    • Khả năng kháng UV – UV Resistance (500 hours) %
    • Kích thước cuộn Roll Dimensions (width x length) 36 rolls/pallet 12 x 200 (3.6 x 61) 12 x 1000 (3.6 x 305)ft (m)
    • Diện tích cuộn – Roll Area 267 (220) 1333 (1114) yd2 (m2)
    • Cường lực chịu kẹp kéo Creep Rupture Strength 275,9kN/m
    • Cường lực chịu tải Long Term Design Strength 220,1 kN/m
    • Trọng Lượng đơn vị Mass/Unit Area 1119 g/m2
    • Khối lượng cuộn Estimated Roll Weight 595 (270) 2840 (1287) lbs (kg)
You've just added this product to the cart: