TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT MÀNG CHỐNG THẤM HDPE Worldvina 1.5mm
Tiêu chuẩn kỹ thuật màng chống thấm HDPE Worldvina 1.5mm do Việt nam sản xuất theo công nghệ Đức được nhiều khách hàng lựa chọn.
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT MÀNG CHỐNG THẤM HDPE Worldvina 1.5mm
Chỉ tiêu/ Properties
Phương pháp Test method
Đơn vị / Unit
Worldvina 1.5mm
0
Độ dầy / Thickness
ASTM D 5199
mm
1,5
1
HDPE
ASTM D1603
%
97
2
Hàm lượng Carbon black Carbon Black content
ASTM D1603
%
2
3
Phụ gia
ASTM D1603
%
1
4
Tỷ trọng Density
ASTM 1505/ D792
g/cm2
0.94
5
Chỉ số tan chảy Melt Flow Index
ASTM D1238 (190oC, 5kg)
g/ 10 min
<1
6
Kháng xuyên thủng Puncture Resistance
ASTM D4833
N
500
7
Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break
G.L. 51 mm
%
700
8
Kháng xé Tear Resistance
ASTM D1004
N
220
9
Thời gian phản ứng oxy hóa Oxidative Induction Time
ASTM D 3895 (200oC; 02, 1 atm)
Phút
>100
10
Nhiệt độ biến dạng Low Temperature Brittleness
ASTM D 746
Độ C
<-77
11
Chiều Rộng cuộn Width
m
7
12
Chiều dài cuộn Length
m
140
13
Diện tích cuộn Area
m2/cuộn
980
14
Trọng lượng cuộn Net weight
kg/cuộn
921
Tư vấn Tiêu chuẩn kỹ thuật màng chống thấm HDPE Worldvina 1.5mm
|
Chỉ tiêu/ Properties |
Phương pháp Test method |
Đơn vị / Unit |
Worldvina 1.5mm |
|
|
0 |
Độ dầy / Thickness |
ASTM D 5199 |
mm |
1,5 |
|
1 |
HDPE |
ASTM D1603 |
% |
97 |
|
2 |
Hàm lượng Carbon black Carbon Black content |
ASTM D1603 |
% |
2 |
|
3 |
Phụ gia |
ASTM D1603 |
% |
1 |
|
4 |
Tỷ trọng Density |
ASTM 1505/ D792 |
g/cm2 |
0.94 |
|
5 |
Chỉ số tan chảy Melt Flow Index |
ASTM D1238 (190oC, 5kg) |
g/ 10 min |
<1 |
|
6 |
Kháng xuyên thủng Puncture Resistance |
ASTM D4833 |
N |
500 |
|
7 |
Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break |
G.L. 51 mm |
% |
700 |
|
8 |
Kháng xé Tear Resistance |
ASTM D1004 |
N |
220 |
|
9 |
Thời gian phản ứng oxy hóa Oxidative Induction Time |
ASTM D 3895 (200oC; 02, 1 atm) |
Phút |
>100 |
|
10 |
Nhiệt độ biến dạng Low Temperature Brittleness |
ASTM D 746 |
Độ C |
<-77 |
|
11 |
Chiều Rộng cuộn Width |
m |
7 |
|
|
12 |
Chiều dài cuộn Length |
m |
140 |
|
|
13 |
Diện tích cuộn Area |
m2/cuộn |
980 |
|
|
14 |
Trọng lượng cuộn Net weight |
kg/cuộn |
921 |
-
17A Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội Tel/fax: 0243.6687.283- 0932.223.101
-
website: http://hatangviet.vn/ – https://hatangviet.com/ Email: contact@hatangviet.vn
-
Hotline MB: 0932.223.101 Hotline MN-MT: 0934.602.988 Hotline GS: 0934.666.201
