Lưới địa kỹ thuật 2 trục

Lưới địa kỹ thuật 2 trục

  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 27mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 37mm
    • Trọng lượng 210g/m2
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 100m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,35m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,5m3
    • Trọng lượng cuộn Gross roll weight 91,5 kg
  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO220

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 41mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 31mm
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 100m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,41m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,69m3
  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO330

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 40mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 27mm
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 75m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,45m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,81m3
  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO440

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 35mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 45mm
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 50m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,42m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,75m3
  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBOHM3

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 40mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 27mm
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 75m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,45m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,81m3
  • Lưới địa kỹ thuật Tenax LBO202

    Lưới địa kỹ thuật Tenax LBOHM4

    0 out of 5
    • Cấu trúc lưới địa định hướng 2 chiều
    • Kích thước lỗ chiều dọc 40mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 27mm
    • Chiều rộng cuộn Roll width 4m
    • Chiều dài cuộn Roll Length 50m
    • Đường kính cuộn Roll Dimater 0,45m
    • Thể tích cuộn Roll Volume 0,7m3
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX1100

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 0,76mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 0,76mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 12,4kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 19kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX1120

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 0,76mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 0,76mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 12,4kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 19kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX1220

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 1,27mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 1,27mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 19,2kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 28,8kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX1300

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 46mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 64mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 1,27mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 1,27mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 16kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 28kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 50m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX1500

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 30,5mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 1,78mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 1,78mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 27kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 30kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 50m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX4100

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 33mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 0,76mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 0,76mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 12,8kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 13,5kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX4200

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 33mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 0,76mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 0,76mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 12,8kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 13,5kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX6100

    0 out of 5

    Lưới địa kỹ thuật Tenax BX6100 là loại lưới địa kỹ thuật 2 trục

  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX6200

    0 out of 5

    Lưới địa kỹ thuật Tensar BX6200 là loại lưới địa kỹ thuật 2 trục do Tensar sản xuất

  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 1*

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 0,76mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 0,76mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 12,4kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 19kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m
  • Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    Lưới địa kỹ thuật Tensar Type 2*

    0 out of 5
    • Kích thước lỗ chiều dọc 25mm
    • Kích thước lỗ chiều ngang 33mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều dọc 1,27mm
    • Độ dầy nhỏ nhất chiều ngang 1,27mm
    • Lực kéo cao nhất chiều dọc 19,2kN/m
    • Lực kéo cao nhất chiều ngang 28,8kN/m
    • Kháng tia UV 100 %
    • Rộng 4m
    • Dài 75m