Bấc thấm Đứng

Bấc thấm Đứng

  • Bấc thấm A1

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Trọng lượng Weight 70g/m
    • Bề rộng  Width 100 mm
    • Độ dày Thickness 3.0 mm
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 1.9kN
    • Độ giãn dài khi kéo đứt  Elongation at break >20%

    Vỏ lọc Filter

    • Cường độ chịu kéo khi đứt  Tensile Strength 7 kN/m
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 400N
    • Cường độ chịu xé Tear strength 100N

    Quy cách

    • Chiều dài/ cuộn  Length/ roll 290 m
    • Đường kính vòng ngoài  Outside diameter 1.2 m
    • Đường kính vòng trong Inside diameter 0.25 m
    • Trọng lượng /cuộn  Weight/ roll 22 kg
    • Công ten nơ 40ft  40ft container 139.200 M
    • Công ten nơ 20ft  20ft container 58.000 M
  • Bấc thấm A7

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Trọng lượng Weight 60g/m
    • Bề rộng  Width 100 mm
    • Độ dày Thickness 3.0 mm
    • Cường độ chịu kéo khi đứt Tensile Strength 1.7kN
    • Độ giãn dài khi kéo đứt  Elongation at break >20%

    Vỏ lọc Filter

    • Cường độ chịu kéo khi đứt  Tensile Strength 4 kN/m
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 250N
    • Cường độ chịu xé Tear strength 40N

    Quy cách

    • Chiều dài/ cuộn  Length/ roll 300 m
    • Đường kính vòng ngoài  Outside diameter 1.2 m
    • Đường kính vòng trong Inside diameter 0.25 m
    • Trọng lượng /cuộn  Weight/ roll 20 kg
    • Công ten nơ 40ft  40ft container 144.000 M
    • Công ten nơ 20ft  20ft container 60.000 M
  • Bấc thấm FCM A1

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Trọng lượng Weight 70g/m
    • Bề rộng  Width 100 mm
    • Độ dày Thickness 3.0 mm
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 1.9kN
    • Độ giãn dài khi kéo đứt  Elongation at break >20%

    Vỏ lọc Filter

    • Cường độ chịu kéo khi đứt  Tensile Strength 7 kN/m
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 400N
    • Cường độ chịu xé Tear strength 100N

    Quy cách

    • Chiều dài/ cuộn  Length/ roll 290 m
    • Đường kính vòng ngoài  Outside diameter 1.2 m
    • Đường kính vòng trong Inside diameter 0.25 m
    • Trọng lượng /cuộn  Weight/ roll 22 kg
    • Công ten nơ 40ft  40ft container 139.200 M
    • Công ten nơ 20ft  20ft container 58.000 M
  • Bấc thấm FCM A7

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Trọng lượng Weight 60g/m
    • Bề rộng  Width 100 mm
    • Độ dày Thickness 3.0 mm
    • Cường độ chịu kéo khi đứt Tensile Strength 1.7kN
    • Độ giãn dài khi kéo đứt  Elongation at break >20%

    Vỏ lọc Filter

    • Cường độ chịu kéo khi đứt  Tensile Strength 4 kN/m
    • Cường độ chịu kéo giật  Grab Tensile strength 250N
    • Cường độ chịu xé Tear strength 40N

    Quy cách

    • Chiều dài/ cuộn  Length/ roll 300 m
    • Đường kính vòng ngoài  Outside diameter 1.2 m
    • Đường kính vòng trong Inside diameter 0.25 m
    • Trọng lượng /cuộn  Weight/ roll 20 kg
    • Công ten nơ 40ft  40ft container 144.000 M
    • Công ten nơ 20ft  20ft container 60.000 M
  • Bấc thấm VID65

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Khối lượng weight >=65 g/m
    • Chiều dày Thichkness >=3.0 mm
    • Bề rộng Width 100 mm
    • Cường độ chịu kéo khi đứt Tensile strength at Break >=2.0kN
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break >=20 %
    • Cường độ chịu kéo tại 10% giãn dài Tensile strength at 10% elongation 1.0kN
    • Cường độ chịu kéo giật Tensile Strength 1.4 kN

    Vỏ lọc – Filter

    • Bề dày Thickness >=0.25 mm
    • Hệ số thấm Permeability >=1.5 x10-4m/s
    • Kích thước lỗ O95 Opening Size O95 <0.075 mm
  • Bấc thấm VID75

    0 out of 5

    Bấc thấm – Drain

    • Khối lượng weight >=75 g/m
    • Chiều dày Thichkness >=3.2 mm
    • Bề rộng Width 100 mm
    • Cường độ chịu kéo khi đứt Tensile strength at Break >=2.4kN
    • Độ giãn dài khi đứt Elongation at Break >=20 %
    • Cường độ chịu kéo giật Tensile Strength 1.6 kN

    Vỏ lọc – Filter

    • Bề dày Thickness >=0.3 mm
    • Hệ số thấm Permeability >=1.5 x10-4m/s
    • Kích thước lỗ O95 Opening Size O95 <0.075 mm